miracle play
Định nghĩa
Danh từ: - Vở kịch phép lạ: "miracle play" là một thể loại kịch thời Trung cổ, tái hiện các sự kiện trong cuộc đời của một vị thánh hoặc một người tử vì đạo. Thể loại này thường mang tính chất tôn giáo, nhằm giáo dục và truyền bá đức tin qua các câu chuyện thần kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Khán giả vô cùng xúc động trước buổi diễn vở kịch phép lạ về Thánh Phanxicô.)
- (Nhiều vở kịch phép lạ đã được trình diễn trong các nhà thờ thời Trung cổ để dạy các câu chuyện Kinh Thánh cho những người mù chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "miracle play" thường được phân biệt với "mystery play" (kịch bí ẩn) – vốn tái hiện các sự kiện trong Kinh Thánh, và "morality play" (kịch đạo đức) – tập trung vào các bài học luân lý.
- Trong văn học, "miracle play" đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ vở kịch nào có yếu tố siêu nhiên hoặc phép lạ, dù không liên quan đến thánh nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Miracle (danh từ): phép lạ, điều kỳ diệu.
- The story of the miracle attracted many pilgrims. (Câu chuyện về phép lạ đã thu hút nhiều người hành hương.)
- Play (danh từ): vở kịch, trò chơi.
- The play was a great success on Broadway. (Vở kịch đã thành công rực rỡ trên sân khấu Broadway.)
Từ đồng nghĩa
- Saint play: kịch về thánh (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Religious drama: kịch tôn giáo (bao gồm cả miracle play, mystery play và morality play).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "miracle play", nhưng có thể dùng:
- Perform a miracle play: trình diễn một vở kịch phép lạ.
- The troupe decided to perform a miracle play at the local festival. (Đoàn kịch quyết định trình diễn một vở kịch phép lạ tại lễ hội địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- A miracle of something: một điều kỳ diệu của cái gì đó (không liên quan trực tiếp đến kịch, nhưng có thể dùng trong văn cảnh tương tự).
- The restoration of the ancient church was a miracle of patience. (Việc trùng tu nhà thờ cổ là một kỳ công của sự kiên nhẫn.)